chronic myelocytic leukemia

Định nghĩa

Danh từ: - Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính: "chronic myelocytic leukemia" một loại ung thư máu tiến triển chậm, đặc trưng bởi sự sản xuất quá mức các bạch cầu hạt (granular leukocytes) bất thường trong tủy xương máu. Bệnh thường gặp hơnngười lớn tuổi.

dụ sử dụng
  • (Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính thường gặp hơnngười lớn tuổi.)
  • (Bác sĩ chẩn đoán anh ấy mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính sau khi xem xét kết quả xét nghiệm máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to manage chronic myelocytic leukemia": quản lý bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính, thường bằng thuốc ức chế tyrosine kinase.

    • Targeted therapy helps to manage chronic myelocytic leukemia effectively. (Liệu pháp nhắm mục tiêu giúp quản lý bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính hiệu quả.)
  • "to be diagnosed with chronic myelocytic leukemia": được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính.

    • She was diagnosed with chronic myelocytic leukemia at the age of 60. ( ấy được chẩn đoán mắc bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tínhtuổi 60.)
Biến thể từ gần giống
  • Chronic myeloid leukemia (danh từ): một tên gọi khác của chronic myelocytic leukemia, thường được dùng trong y văn.

    • Chronic myeloid leukemia is also known as chronic myelocytic leukemia. (Bệnh bạch cầu tủy mạn tính còn được gọi là bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính.)
  • Acute myelocytic leukemia (danh từ): bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính, một dạng ung thư máu tiến triển nhanh hơn.

    • Unlike chronic myelocytic leukemia, acute myelocytic leukemia progresses rapidly. (Khác với bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính, bệnh bạch cầu dòng tủy cấp tính tiến triển nhanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Chronic granulocytic leukemia: bệnh bạch cầu hạt mạn tính, một tên gọi đồng nghĩa nhấn mạnh vào loại bạch cầu bị ảnh hưởng.
    • Chronic granulocytic leukemia is another term for chronic myelocytic leukemia. (Bệnh bạch cầu hạt mạn tính một thuật ngữ khác cho bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "to develop chronic myelocytic leukemia": phát triển bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính.

    • Some people may develop chronic myelocytic leukemia due to genetic mutations. (Một số người có thể phát triển bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính do đột biến gen.)
  • "to treat chronic myelocytic leukemia": điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính.

    • Doctors treat chronic myelocytic leukemia with targeted drugs like imatinib. (Các bác sĩ điều trị bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính bằng các loại thuốc nhắm mục tiêu như imatinib.)
Thành ngữ liên quan
  • "a slow-growing cancer": một loại ung thư phát triển chậm, thường dùng để mô tả chronic myelocytic leukemia.
    • Chronic myelocytic leukemia is often described as a slow-growing cancer. (Bệnh bạch cầu dòng tủy mạn tính thường được mô tả một loại ung thư phát triển chậm.)